Hội nghị Khoa học và Triển lãm Răng Hàm Mặt Quốc tế Việt Nam (VIDEC 2026), diễn ra từ ngày 27-29/8/2026 tại TP. Hồ Chí Minh, mang đến nhiều cập nhật về các xu hướng mới trong chăm sóc sức khỏe răng miệng. Bên cạnh những tiến bộ về kỹ thuật điều trị, một điểm nổi bật xuyên suốt các phiên chuyên môn là sự quan tâm ngày càng rõ nét tới màng sinh học, hệ vi sinh và chiến lược phòng ngừa sớm – những yếu tố đang góp phần thay đổi cách tiếp cận bệnh lý răng miệng hiện đại.

Trong phiên chuyên đề về màng sinh học miệng sáng ngày 27/8, GS. TS. Lakshman Samaranayake trình bày báo cáo “Màng sinh học trong sức khỏe và bệnh lý: Từ mất cân bằng vi sinh đến chẩn đoán dựa trên dữ liệu”. Màng sinh học không chỉ đơn thuần là tập hợp vi khuẩn bám trên bề mặt răng mà là một hệ sinh thái động, chịu tác động đồng thời của quần xã vi sinh, đáp ứng của vật chủ và các yếu tố môi trường. Khi trạng thái cân bằng này bị phá vỡ (dysbiosis), cấu trúc và hoạt động của hệ vi sinh có thể thay đổi theo hướng thuận lợi cho sự hình thành và tiến triển của bệnh lý. Báo cáo đồng thời gợi mở tiềm năng của các công nghệ phân tích hệ vi sinh, dấu ấn sinh học và trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhận diện nguy cơ và hỗ trợ xây dựng các chiến lược phòng ngừa cá nhân hóa.
Cùng cách tiếp cận đó, GS. TS. Ngô Chí Hiền nhấn mạnh vai trò của kiểm soát màng sinh học trong điều trị sâu răng đương đại, trong khi GS. TS. Robert M. Love mở rộng vấn đề sang lĩnh vực nội nha, phân tích vai trò của màng sinh học trong bệnh lý tủy và mô quanh chóp. Mặc dù tiếp cận từ những chuyên ngành khác nhau, các báo cáo cùng cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý: nha khoa hiện đại không chỉ tập trung xử lý tổn thương đã hình thành mà ngày càng chú trọng kiểm soát nguyên nhân sinh học, bảo tồn mô và ngăn chặn bệnh tiến triển từ sớm.

Từ nền tảng đó, câu hỏi đặt ra là liệu hệ vi sinh có thể được tác động theo hướng có lợi thay vì chỉ tập trung loại bỏ vi khuẩn gây bệnh. Một ví dụ đáng chú ý tại phiên E-poster ngày 27/8 là nghiên cứu sử dụng Lactobacillus reuteri hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. Theo kết quả bước đầu được trình bày tại hội nghị sau ba tháng, nhóm sử dụng probiotic có độ sâu túi nha chu thấp hơn ở phân nhóm túi trung bình (4–6 mm) và nhu cầu điều trị phẫu thuật thấp hơn nhóm chứng, với khác biệt đạt ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Dù cần thêm dữ liệu để đánh giá đầy đủ ý nghĩa lâm sàng, nghiên cứu cho thấy probiotic đang được quan tâm như một biện pháp bổ trợ cho các phương pháp điều trị nha khoa tiêu chuẩn, thay vì một phương pháp thay thế.

Các phiên cập nhật ngày 28 và sáng 29/8 tiếp tục làm rõ xu hướng chuyển từ điều trị đơn thuần sang quản lý nguy cơ và phòng ngừa lâu dài. Những biện pháp đã quen thuộc như kiểm soát mảng bám, fluoride hay xylitol vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng sự phát triển của công nghệ giải trình tự và phân tích dữ liệu đang cho phép nghiên cứu sâu hơn về toàn bộ hệ sinh thái vi sinh, thay vì chỉ theo dõi một vài tác nhân gây bệnh riêng lẻ. Điều này mở ra khả năng nhận diện sớm những thay đổi bất lợi của hệ vi sinh và phát triển các biện pháp can thiệp có tính đích hơn.
Tại Việt Nam, đây cũng là một hướng đi nhiều tiềm năng nhưng còn không ít thách thức. Các nghiên cứu về vi khuẩn gây sâu răng, vi khuẩn liên quan bệnh nha chu và những biện pháp kiểm soát truyền thống đã tương đối quen thuộc, trong khi các thử nghiệm lâm sàng đánh giá probiotic trong chăm sóc răng miệng vẫn còn khá mới. Bên cạnh việc lựa chọn chủng vi sinh phù hợp, một sản phẩm probiotic cần được chứng minh bằng dữ liệu trên người về hiệu quả, độ an toàn và khả năng tác động đến hệ vi sinh. Quan trọng hơn, hiệu quả của một chủng probiotic không thể được mặc nhiên suy rộng sang một chủng hoặc một chế phẩm khác.
Chính khoảng trống này đồng thời tạo ra cơ hội cho những đơn vị có nền tảng công nghệ vi sinh và năng lực nghiên cứu trong nước. Với nền tảng công nghệ bào tử lợi khuẩn và kinh nghiệm phát triển các giải pháp vi sinh, LiveSpo có nhiều tiềm năng mở rộng sang lĩnh vực chăm sóc sức khỏe răng miệng. Việc ứng dụng probiotic có thể mở ra hướng hỗ trợ kiểm soát hệ vi sinh, góp phần duy trì cân bằng hệ sinh thái khoang miệng, hạn chế sự phát triển quá mức của các vi khuẩn bất lợi và hỗ trợ các chiến lược phòng ngừa, chăm sóc răng miệng lâu dài. LiveSpo Oral Biome – SmileCARE vì vậy có thể trở thành một hướng phát triển đáng chú ý, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu đối với các giải pháp an toàn, chủ động và dựa trên cơ chế sinh học ngày càng gia tăng.
Nhìn tổng thể, VIDEC 2026 cho thấy một bức tranh rõ nét về sự chuyển dịch của nha khoa hiện đại: từ xử lý tổn thương sang phòng ngừa, từ tập trung vào từng vi khuẩn gây bệnh sang quản lý toàn bộ hệ sinh thái màng sinh học, và từ kinh nghiệm lâm sàng sang những quyết định ngày càng dựa trên dữ liệu. Đây cũng chính là nền tảng để những giải pháp vi sinh mới tiếp tục được nghiên cứu, đánh giá và từng bước tìm kiếm vị trí phù hợp trong chăm sóc sức khỏe răng miệng tại Việt Nam.

